Từ vựng theo chủ đề IELTS thường xuất hiện trong kỳ thi 

Bổ sung từ vựng là một phần quan trọng để nâng cao các kỹ năng cần thiết trong kỳ thi IELTS. Dưới đây là danh sách từ vựng theo chủ đề IELTS thường xuất hiện trong kỳ thi mà IELTS NGỌC BÍCH đã tổng hợp dành riêng cho bạn! 

I.  Từ vựng theo chủ đề IELTS về gia đình ( Family)

1. Từ vựng

  • Nuclear family (n): Gia đình hạt nhân ( Một gia đình cơ bản có đầy đủ bố mẹ và con cái)
  • Foster parents (n): Cha mẹ nuôi 
  • Guardian (n): Người giám hộ 
  • Extended family (n): Gia đình được mở rộng ( Gia đình có cả ông bà, bố mẹ, con cái, cô dì,….sẽ mang nghĩa rộng hơn Nuclear family) 
  • Breadwinner (n): Trụ cột trong gia đình 
  • Look after (v): Chăm sóc 
  • Bring up (v): Nuôi nấng
  • Give birth to (v): Sinh con, sinh nở

2. Các mẫu câu ví dụ 

  • The nuclear family is becoming increasingly common in Vietnam. ( Gia đình hạt nhân ngày càng phổ biến ở Việt Nam) 
  • The government provides financial assistance to foster parents. ( Chính phủ cung cấp hỗ trợ tài chính cho cha mẹ nuôi) 
  • Mrs.Lan became the guardian of her two daughters after her husband passed away. ( Bà Lan trở thành người giám hộ của hai cô con gái sau khi chồng bà qua đời) 
  • My extended family includes my parents, grandparents, two aunts, three uncles, and seven cousins.( Gia đình của tôi bao gồm cha mẹ, ông bà, hai cô, ba chú và bảy anh chị em họ) 
  • My parents brought me up with love and care. (Bố mẹ tôi đã nuôi dưỡng tôi bằng tình yêu thương và sự quan tâm)
  • My parents look after me very well. (Bố mẹ tôi chăm sóc tôi rất tốt)
  • She gave birth to twins. (Cô ấy sinh đôi) 

II. Chủ đề về giáo dục (Education)

1. Từ vựng 

  • Proficiency (n): Sự thành thạo, sự giỏi, sự thành thạo một kỹ năng hoặc một lĩnh vực nhất định
  • Curriculum (n): Chương trình học, nội dung giáo trình hoặc các môn học được giảng dạy trong một hệ thống giáo dục
  • Pedagogy (n): Phương pháp giảng dạy, cách tiếp cận và quản lý việc dạy và học
  • Literacy (n): Sự biết đọc biết viết, khả năng đọc và viết một cách hiệu quả
  • Assessment (n): Sự đánh giá, quá trình đánh giá kỹ năng hoặc hiệu suất của học viên
  • Academic (adj): Thuộc về học thuật, liên quan đến giáo dục đại học hoặc nghiên cứu
  • Plagiarism (n): Sự sao chép, việc sử dụng ý tưởng hoặc công việc của người khác mà không ghi nguồn
  • Scholarship (n): Học bổng, tiền trợ cấp hoặc hỗ trợ tài chính để hỗ trợ việc học
  • Syllabus (n): Chương trình học, bản tóm tắt các chủ đề và nội dung được dạy trong một khoá học
  • Tutorial (n): Buổi hướng dẫn, buổi giảng nhỏ với một giáo viên để hỗ trợ học viên trong việc học tập và làm bài tập

2. Các mẫu câu ví dụ

  • She achieved a high level of proficiency in Spanish after studying it for several years. (Sau nhiều năm học tiếng Pháp, cô ấy đạt được mức độ thành thạo cao trong việc giao tiếp) 
  • The school is updating its curriculum to include more modern literature in the English program. (Chương trình học của trường đang được cập nhật để bao gồm nhiều tác phẩm văn học hiện đại hơn trong chương trình tiếng Anh)
  • The new teaching methods incorporate student-centered pedagogy to enhance engagement. (Phương pháp giảng dạy mới tích hợp phương pháp trung tâm học sinh để tăng cường sự tham gia)
  • The literacy rate in the country has significantly improved over the past decade due to increased access to education. (Tỷ lệ biết chữ của đất nước đã cải thiện đáng kể trong thập kỷ qua nhờ việc truy cập giáo dục tăng lên)
  • The final assessment for the course includes both written exams and practical demonstrations of skills. (Sự đánh giá cuối cùng cho môn học bao gồm cả kỳ thi viết và các bài thực hành để đánh giá kỹ năng)
  • She pursued an academic career, conducting research in the field of environmental science. (Cô ấy theo đuổi sự nghiệp học thuật, tiến hành nghiên cứu trong lĩnh vực khoa học môi trường)
  • The student was expelled for plagiarism after copying large portions of his essay from online sources without citation. (Sinh viên đã bị đuổi học vì vi phạm bản quyền sau khi sao chép một phần lớn bài luận của mình từ nguồn trực tuyến mà không trích dẫn)
  • She received a full scholarship to attend university, covering tuition fees and living expenses. (Cô ấy nhận được học bổng đầy đủ để tham gia vào trường đại học, bao gồm cả học phí và chi phí sinh hoạt)
  • The syllabus for the history course outlines the topics to be covered each week and the required readings. (Chương trình học cho môn lịch sử liệt kê các chủ đề sẽ được bàn luận mỗi tuần và các tài liệu đọc bắt buộc)
  • The professor offers weekly tutorials to help students with difficult concepts and provide additional support outside of regular lectures. (Giáo viên cung cấp các buổi hướng dẫn hàng tuần để giúp sinh viên hiểu các khái niệm khó khăn và cung cấp hỗ trợ bổ sung ngoài giờ học thông thường)

III. Chủ đề về môi trường (Environment)

1. Từ vựng

  • Sustainability (n): Khả năng duy trì, sự phát triển không làm tổn hại đến tài nguyên và môi trường
  • Conservation (n): Sự bảo tồn, sự bảo vệ và quản lý cẩn thận tài nguyên tự nhiên và môi trường
  • Pollution (n): Sự ô nhiễm, sự làm bẩn hoặc làm hại môi trường bằng các chất độc hại
  • Deforestation (n): Sự phá rừng, việc cắt hạ và loại bỏ các khu rừng tự nhiên
  • Renewable (adj): Có thể tái tạo, liên quan đến các nguồn tài nguyên tái tạo như năng lượng mặt trời và gió
  • Ecosystem (n): Hệ sinh thái, cộng đồng của các sinh vật sống trong một môi trường cụ thể và tương tác với nhau
  • Biodiversity (n): Đa dạng sinh học, sự đa dạng của các loài và môi trường sống của chúng
  • Climate change (n): Biến đổi khí hậu, sự thay đổi dài hạn trong điều kiện khí hậu trên toàn cầu
  • Carbon footprint (n): Dấu chân carbon, lượng khí CO2 và khí thải carbon khác được sinh ra bởi một cá nhân, tổ chức hoặc hoạt động
  • Conservationist (n): Nhà bảo tồn môi trường, người nỗ lực bảo vệ và bảo tồn tài nguyên tự nhiên và môi trường  

2. Các mẫu câu ví dụ

  • The use of solar and wind energy is an essential part of ensuring sustainability for the future. (Việc sử dụng năng lượng mặt trời và gió là một phần quan trọng của việc đảm bảo sự bền vững cho tương lai)
  • Special natural areas are carefully conserved to protect rare animal and plant species. (Các khu vực thiên nhiên đặc biệt được bảo tồn cẩn thận để bảo vệ loài động vật và cây cỏ hiếm)
  • Discharge from industrial factories causes serious pollution to rivers and groundwater sources. (Việc xả thải từ nhà máy công nghiệp gây ra sự ô nhiễm nghiêm trọng cho sông ngòi và nguồn nước ngầm)
  • Deforestation not only disrupts the habitats of animal species but also poses a significant risk to biodiversity loss. (Sự phá rừng không chỉ gây mất môi trường sống của loài động vật mà còn gây ra nguy cơ lớn về mất mát đa dạng sinh học)
  • Investing in renewable energy such as solar and wind power helps reduce reliance on non-renewable energy sources. (Việc đầu tư vào năng lượng tái tạo như điện mặt trời và gió giúp giảm thiểu sự phụ thuộc vào nguồn năng lượng không tái tạo)
  • The Amazon rainforest is one of the most important ecosystems on Earth with thousands of animal and plant species. (Rừng Amazon là một trong những hệ sinh thái quan trọng nhất trên trái đất với hàng ngàn loài động vật và thực vật)
  • Wetland areas have a rich biodiversity, including various species of fish, birds, and amphibians. (Các vùng đất ngập nước có một sự đa dạng sinh học phong phú, bao gồm các loài cá, chim và động vật lưỡng cư)
  • Climate change is causing global warming and increasing weather variability worldwide. (Biến đổi khí hậu đang gây ra hiệu ứng nhiệt trái đất và tăng mức độ biến động của thời tiết trên khắp thế giới)
  • The use of personal transportation contributes to increasing the carbon footprint of each individual. (Việc sử dụng phương tiện giao thông cá nhân góp phần tăng dấu chân carbon của mỗi người)
  • Environmental conservationists have opposed the construction of new urban areas to protect the habitats of wild animals. (Những nhà bảo tồn môi trường đã phản đối việc xây dựng khu đô thị mới để bảo vệ môi trường sống của động vật hoang dã)

IV. Chủ đề về công nghệ (Technology)

1. Từ vựng

  • Artificial intelligence (n): Trí tuệ nhân tạo
  • Virtual reality (n): Thực tế ảo
  • Innovation (n): Đổi mới
  • Digital literacy (n): Kiến thức số
  • Cybersecurity (n): An ninh mạng, bảo vệ hệ thống máy tính, mạng internet và dữ liệu khỏi các cuộc tấn công và truy cập trái phép
  • Sustainable technology (n): Công nghệ bền vững
  • Blockchain (n): Truyền tải thông tin, không có khả năng sửa đổi hay can thiệp từ các bên thứ ba
  • Biometric authentication (n): Sinh trắc học, sử dụng các đặc điểm sinh học như vân tay,  khuôn mặt để xác định và xác minh danh tính người dùng 
  • Telecommuting(n): Làm việc từ xa, phương thức làm việc mà nhân viên có thể làm việc từ bất kỳ đâu thông qua kết nối internet 

2. Các mẫu câu ví dụ 

  • Artificial intelligence is revolutionizing industries by automating processes and predicting consumer behavior. (Trí tuệ nhân tạo đang cách mạng hóa các ngành công nghiệp bằng cách tự động hóa quy trình và dự đoán hành vi của người tiêu dùng)
  • Virtual reality technology allows users to immerse themselves in simulated environments for entertainment or training purposes. (Công nghệ thực tế ảo cho phép người dùng đắm chìm vào môi trường mô phỏng cho mục đích giải trí hoặc đào tạo)
  • Continuous innovation is essential for companies to stay competitive and meet the evolving needs of customers. (Sự đổi mới liên tục là rất quan trọng để các công ty có thể cạnh tranh và đáp ứng nhu cầu tiến triển của khách hàng)
  • Digital literacy skills are increasingly important in today’s digital age for effective communication and information retrieval. (Kiến thức số ngày càng quan trọng trong thời đại số hóa hiện nay để giao tiếp hiệu quả và truy xuất thông tin)
  • Cybersecurity measures are crucial for protecting sensitive data and preventing unauthorized access to computer systems. (Biện pháp an ninh mạng là rất quan trọng để bảo vệ dữ liệu nhạy cảm và ngăn chặn truy cập trái phép vào hệ thống máy tính)
  • Sustainable technology solutions aim to minimize environmental impact and promote long-term resource conservation. (Các giải pháp công nghệ bền vững nhằm mục tiêu làm giảm thiểu tác động môi trường và thúc đẩy bảo tồn tài nguyên lâu dài)
  • Blockchain technology ensures secure and transparent transactions without the need for intermediaries like banks. (Công nghệ truyền tải thông tin đảm bảo các giao dịch an toàn và minh bạch mà không cần đến trung gian như ngân hàng)
  • Biometric authentication methods like fingerprint or facial recognition provide a secure way to verify user identity. (Các phương pháp xác thực sinh trắc học như nhận dạng vân tay hoặc khuôn mặt cung cấp một cách an toàn để xác minh danh tính người dùng)
  • Telecommuting allows employees to work remotely from home, saving time and reducing commuting stress. (Làm việc từ xa cho phép nhân viên làm việc từ xa tại nhà, tiết kiệm thời gian và giảm căng thẳng khi đi lại)

V. Chủ đề về giao thông (Traffic)

1. Từ vựng 

  • Public transportation (n): Giao thông công cộng
  • Carpooling (n): Đi chung xe
  • Green transportation (n): Giao thông xanh
  • Road safety (n): An toàn giao thông
  • Traffic congestion (n): Tắc đường
  • Traffic lights (n): Đèn giao thông
  • Crosswalk (n): Vạch qua đường dành cho người đi bộ
  • Pedestrian (n): Người đi bộ

2. Các mẫu câu ví dụ

  • I prefer using public transportation such as buses or trains to get to work (Tôi thích sử dụng phương tiện giao thông công cộng như xe buýt hoặc tàu hỏa để đi làm)
  • We started carpooling to reduce our carbon footprint and save money on gas. (Chúng tôi bắt đầu đi chung xe để giảm dấu chân carbon và tiết kiệm tiền xăng)
  • More people are switching to green transportation options like cycling or electric vehicles. (Ngày càng có nhiều người chuyển sang các lựa chọn giao thông xanh như đạp xe hoặc xe điện)
  • It’s important to follow road safety rules to prevent accidents and keep everyone safe. (Việc tuân thủ các quy tắc an toàn giao thông là rất quan trọng để ngăn chặn tai nạn và đảm bảo an toàn cho mọi người)
  • Traffic congestion during rush hour can significantly increase commuting time. (Tắc đường vào giờ cao điểm có thể làm tăng đáng kể thời gian đi lại)
  • The traffic lights turned red just as we approached the intersection. (Đèn giao thông chuyển sang màu đỏ ngay khi chúng tôi đến gần giao lộ)
  • Make sure to use the crosswalk when crossing the street to ensure your safety. (Hãy đảm bảo sử dụng vạch qua đường khi băng qua đường để đảm bảo an toàn cho bản thân)
  • Pedestrians have the right of way at crosswalks, so drivers must yield to them. (Người đi bộ có quyền ưu tiên tại các vạch qua đường, vì vậy tài xế phải nhường đường cho họ) 

VI. Chủ đề về kinh tế (Economic)

1. Từ vựng

  • Economic inequality (n): Bất bình đẳng kinh tế
  • Market economy (n): Kinh tế thị trường
  • Fiscal policy (n): Chính sách tài khóa
  • Inflation (n): Lạm phát
  • Economic recession (n): Suy thoái kinh tế

2. Các mẫu câu ví dụ

  • The widening economic inequality between the rich and the poor has become a major concern in many countries. (Sự bất bình đẳng kinh tế ngày càng gia tăng giữa tầng lớp giàu và nghèo đã trở thành một vấn đề lớn tại nhiều quốc gia) 
  • In a market economy, prices are determined by supply and demand, and businesses operate with minimal government intervention. (Trong kinh tế thị trường, giá cả được xác định bởi cung và cầu, và doanh nghiệp hoạt động mà không có sự can thiệp của chính phủ)
  • The government implemented expansionary fiscal policy by reducing taxes to stimulate economic growth. (Chính phủ đã thực hiện chính sách tài khóa mở rộng bằng cách giảm thuế để kích thích tăng trưởng kinh tế)
  • Rapid inflation erodes the purchasing power of consumers, leading to higher prices for goods and services. (Lạm phát nhanh chóng làm suy giảm sức mua của người tiêu dùng, dẫn đến giá cả cao hơn cho hàng hóa và dịch vụ)
  • During an economic recession, businesses often cut back on production and lay off workers due to decreased consumer spending. (Trong thời kỳ suy thoái kinh tế, các doanh nghiệp thường giảm sản xuất và sa thải công nhân do việc tiêu dùng của người tiêu dùng giảm đi)

Lưu ý:

  • Đây chỉ là một số ví dụ về từ vựng theo chủ đề IELTS. Bạn có thể tham khảo thêm các nguồn tài liệu khác để bổ sung vốn từ vựng của mình.
  • Nên học từ vựng theo ngữ cảnh để ghi nhớ tốt hơn.
  • Luyện tập sử dụng từ vựng theo chủ đề IELTS thường xuyên trong các bài viết và bài nói để nâng cao khả năng sử dụng tiếng Anh của bạn.
  • Để củng cố từ vựng theo chủ đề IELTS một cách chắc chắn, hãy tham khảo nhiều dạng từ vựng xuất hiện ở nhiều ngữ cảnh khác nhau, ghi chép và học thuộc lòng lâu hơn.
  • Bằng cách áp dụng những phương pháp học tập hiệu quả và kiên trì ôn tập, bạn sẽ có thể bổ sung vốn từ vựng theo chủ đề IELTS một cách chắc chắn và nâng cao điểm số trong kỳ thi.

LIÊN HỆ ĐĂNG KÝ HỌC 

Hotline: 09.3456.32.95 (GV Ngọc Bích)

Facebook: GV NGỌC BÍCH 

Fanpage: IELTS NGỌC BÍCH 

Youtube: IELTS NGỌC BÍCH 

Địa chỉ: 36, D2, KDC Phú Hồng Thịnh 9, Bình An, TP. Dĩ An, Khu Làng ĐH QG-HCM. Đăng ký được tư vấn miễn phí, cơ hội nhận khuyến mãi: CLICK HERE

Leave a Reply

error: Content is protected !!