Hướng dẫn chi tiết dạng bài Map IELTS Writing Part 1

Trong IELTS Writing Part 1, ngoài các dạng đề quen thuộc như Bar chart, Line graph, Pie chart,… Map (Bản đồ) được nhận định là một dạng bài khá khó vì yêu cầu về từ vựng và ngữ pháp sẽ lạ lẫm hơn khiến nhiều thí sinh còn e ngại khi gặp đề bài này. Hãy cùng IELTS Ngọc Bích tìm hiểu chi tiết về dạng đề IELTS Writing Map nhé!

Tổng quan về IELTS Writing Part 1 Map:

Bài thi IELTS Writing Task 1 yêu cầu thí sinh viết một bản phân tích hoặc so sánh ít nhất 150 từ về một dạng biểu đồ cụ thể. Mục đích là để kiểm tra kỹ năng thu thập và trình bày thông tin như mô tả, so sánh dữ liệu, chỉ ra điểm nổi bật và dự đoán xu hướng của biểu đồ. Phần thi này sẽ chiếm ⅓ tổng điểm bài thi IELTS Writing.

 Dạng bài IELTS Writing Map là dạng bài miêu tả hoặc so sánh sự thay đổi, phát triển của một khu vực, địa điểm nào đó trong một khoảng thời gian nhất định như thành phố, khu dân cư, công viên,.. Đây là đề bài có tần suất xuất hiện thấp hơn các dạng biểu đồ khác nhưng yêu cầu các kỹ năng phân tích thông tin nâng cao hơn.

Tổng thời gian lý tưởng để thực hiện bài thi này là 20 phút, bao gồm tất cả các bước như phân tích đề, liệt kê thông tin, lập dàn ý, viết bài, kiểm tra lỗi chính tả và ngữ pháp.

Các dạng đề IELTS Writing Part 1 Map:

Dạng 1 bản đồ:

Đây là dạng Map đơn giản nhất, thường chỉ cần miêu tả rõ các thành phần trong bản đồ như vị trí, khoảng cách, dân số, địa hình,… Đây là dạng đề hiếm gặp nhưng vẫn có khả năng xuất hiện trong đề thi.

Ví dụ: 

The map below illustrates the proposed development of islip town centre. The development will result in significant changes to the area, including the construction of new housing, a shopping centre, a car park, and a school.

To the north of the map, a large area of land has been designated for new housing. This area is currently undeveloped and is used for farming. The new housing will be a mixture of detached (biệt lập) and semi-detached houses, and will be surrounded by green space.

To the south of the map, a new shopping centre will be built. The shopping centre will include a variety of stores, as well as a car park. The car park will be large enough to accommodate shoppers and visitors to the town centre.

Overall, the proposed development of Islip town centre will be a significant improvement to the area. It will provide much-needed new housing, shopping facilities, and a school. The development will also make the town centre more attractive to visitors.

Bản đồ mô tả quy hoạch phát triển dự kiến cho trung tâm thị trấn Islip. Dự án này sẽ mang đến những thay đổi đáng kể cho khu vực, bao gồm việc xây dựng nhà ở mới, trung tâm thương mại, bãi đỗ xe và trường học.

Phía bắc bản đồ, một khu đất rộng lớn được dành cho nhà ở mới. Khu vực này hiện chưa được phát triển và được sử dụng cho mục đích nông nghiệp. Nhà ở mới sẽ bao gồm nhà biệt lập và nhà liền kề, được bao quanh bởi không gian xanh.

Phía nam bản đồ, một trung tâm thương mại mới sẽ được xây dựng. Trung tâm thương mại sẽ bao gồm nhiều cửa hàng, cũng như bãi đỗ xe. Bãi đỗ xe sẽ đủ rộng để phục vụ người mua sắm và du khách đến với trung tâm thị trấn.

Nhìn chung, dự án quy hoạch phát triển trung tâm thị trấn Islip sẽ là một cải tiến đáng kể cho khu vực. Nó sẽ cung cấp nhà ở mới, cơ sở mua sắm và trường học rất cần thiết. Dự án này cũng sẽ giúp trung tâm thị trấn trở nên hấp dẫn hơn đối với du khách.

Hình ảnh cho dạng bài Map IELTS Writing một bản đồ  

Dạng nhiều bản đồ:

Dạng bài nhiều bản đồ thường phổ biến hơn trong IELTS Writing, gồm 2-3 bản đồ tại các mốc hoặc khoảng thời gian khác nhau của cùng một khu vực. Thí sinh cần chỉ ra sự thay đổi và phát triển của khu vực theo thời gian, cần chú ý đến cách sử dụng các thì trong tiếng anh sao cho phù hợp với các mốc thời gian khác nhau.

  1. Bản đồ trong quá khứ:

Với các mốc thời gian ở quá khứ, thí sinh nên sử dụng thì quá khứ hoàn thành và quá khứ đơn để mô tả bản đồ.

Hình ảnh cho dạng bài nhiều bản đồ IELTS Writing Map

Ví dụ: 

The map illustrates the changes to the town of Stokeford over a period of 80 years, from 1930 to 2010.

The most noticeable change is the increase in housing. In 1930, there were only a few houses in the town, but by 2010, there were many more due to the town’s growing population.

Another change is the construction of new roads. In 1930, there was no road through the town, but by 2010, many new roads had been built which have made it easier for people to get to and from the town.

The final change is the expansion of the primary school. In 1930, the school was much smaller, but by 2010, it had been expanded to accommodate more students. This is due to the increasing number of children living in the town.

Overall, the map shows that Stokeford has undergone significant changes over the past 80 years. The town has grown in size and population, and new infrastructure has been built. These changes have made Stokeford a more convenient and attractive place to live.

Bản đồ minh họa những thay đổi của thị trấn Stokeford trong khoảng thời gian 80 năm, từ 1930 đến 2010. 

Thay đổi đáng chú ý nhất là sự gia tăng về nhà ở. Năm 1930, thị trấn chỉ có một vài ngôi nhà nhưng đến năm 2010, nhiều ngôi nhà được xây dựng hơn do dân số ngày càng tăng của thị trấn. 

Một thay đổi khác là việc xây dựng những con đường mới. Năm 1930, chưa có đường đi qua thị trấn nhưng đến năm 2010, rất nhiều con đường mới đã được xây dựng giúp người dân đi lại từ thị trấn dễ dàng hơn. 

Thay đổi cuối cùng là việc mở rộng trường tiểu học. Năm 1930, trường học nhỏ hơn nhiều nhưng đến năm 2010, trường đã được mở rộng để tiếp nhận nhiều học sinh hơn. Điều này là do số lượng trẻ em sống trong thị trấn ngày càng tăng. 

Nhìn chung, bản đồ cho thấy Stokeford đã trải qua những thay đổi đáng kể trong 80 năm qua. Thị trấn đã phát triển về quy mô và dân số, đồng thời cơ sở hạ tầng mới được xây dựng. Những thay đổi này đã làm cho Stokeford trở thành một nơi sinh sống thuận tiện và hấp dẫn hơn.

  1. Bản đồ trong quá khứ và hiện tại:

Ở dạng bài này, thí sinh cần sử dụng thì quá khứ đơn và thì hiện tại hoàn thành để mô tả các thay đổi từ quá khứ đến hiện tại.

Hình ảnh cho dạng bài nhiều bản đồ IELTS Writing Map

Ví dụ:

The map illustrates the changes that have taken place in the village of Pebbleton over a period of 20 years.

In the first map, 20 years ago, Pebbleton was a small village with a limited number of houses. The majority of the houses were located in the centre of the village, and there were a few small shops and businesses. There was a large area of forest to the west of the village, and a river to the south.

In the second map, the village has expanded considerably. There are many new houses to the east and south of the village, and a new industrial estate has been built to the north. The road network has also been improved, with the Coast Road being widened and a new bridge built over the river. A number of new amenities (tiện ích) have also been built, including a school, a hospital, and a shopping centre. However, the area of forest has been reduced, and the river is now polluted.

In conclusion, Pebbleton has experienced a period of rapid growth and development over the past 20 years. This has had a number of positive and negative impacts on the village.

Bản đồ cho thấy những thay đổi đã diễn ra ở làng Pebbleton trong khoảng thời gian 20 năm. 

Trong bản đồ đầu tiên, 20 năm trước, Pebbleton là một ngôi làng nhỏ với số lượng nhà ở hạn chế. Phần lớn các ngôi nhà đều nằm ở trung tâm làng, có một số cửa hàng và cơ sở kinh doanh nhỏ. Có một khu rừng rộng lớn ở phía tây ngôi làng và một con sông ở phía nam. 

Ở bản đồ thứ hai, ngôi làng đã mở rộng đáng kể. Có nhiều ngôi nhà mới ở phía đông và phía nam của làng, và một khu công nghiệp mới đã được xây dựng ở phía bắc. Mạng lưới đường bộ cũng được cải thiện, với đường Coast Road được mở rộng và một cây cầu mới được xây dựng bắc qua sông. Một số tiện ích mới cũng đã được xây dựng, bao gồm trường học, bệnh viện và trung tâm mua sắm. Tuy nhiên, diện tích rừng ngày càng giảm và dòng sông hiện đang bị ô nhiễm. 

Tóm lại, Pebbleton đã trải qua một thời kỳ tăng trưởng và phát triển nhanh chóng trong hơn 20 năm qua. Điều này đã gây ra nhiều tác động tích cực và tiêu cực cho làng.

  1. Bản đồ ở hiện tại và tương lai:

Dạng bài này thường được thể hiện là một kế hoạch hoặc đề xuất thay đổi, phát triển của một khu vực trong tương lai. Để tối đa điểm ngữ pháp với dạng bài này, thí sinh cần sử dụng thành thạo thì hiện tại đơn và các thì tương lai.

Hình ảnh cho dạng bài nhiều bản đồ IELTS Writing Map

Ví dụ: 

The two maps illustrate the changes to the layout of a university sports centre in the future.

In the first map, the sports centre is relatively simple with a 25-metre swimming pool, a gym, and two outdoor courts. The main entrance is located at the front of the building, and there is a small reception area. There are also two changing rooms, one for men and one for women.

In the second map, the sports centre will be significantly expanded. A new leisure pool will be added to the west of the building, and a sports hall will be added to the east. Two dance studios will also be added to the north of the building. The reception area will be enlarged, and a sports shop and a café will be added. There will be four changing rooms, two for men and two for women.

In conclusion, the university sports centre will undergo a major transformation. The addition of new facilities will make it a more attractive and user-friendly place for students to exercise and relax.

Hai bản đồ minh họa những thay đổi trong cách bố trí một trung tâm thể thao của trường đại học trong tương lai.

Ở bản đồ đầu tiên, trung tâm thể thao tương đối đơn giản với một hồ bơi dài 25 mét, phòng tập thể dục và hai sân ngoài trời. Cổng chính nằm ở phía trước tòa nhà, có khu tiếp tân nhỏ. Ngoài ra còn có hai phòng thay đồ, một dành cho nam và một dành cho nữ. 

Ở bản đồ thứ hai, trung tâm thể thao sẽ được mở rộng đáng kể. Một hồ bơi giải trí mới sẽ được thêm vào phía tây của tòa nhà và một phòng thể thao sẽ được thêm vào phía đông. Hai phòng tập khiêu vũ cũng sẽ được bổ sung ở phía bắc của tòa nhà. Khu vực lễ tân sẽ được mở rộng, đồng thời bổ sung thêm cửa hàng thể thao và quán cà phê. Sẽ có bốn phòng thay đồ, hai phòng dành cho nam và hai phòng dành cho nữ. 

Tóm lại, trung tâm thể thao của trường đại học sẽ trải qua một sự chuyển đổi lớn. Việc bổ sung các cơ sở vật chất mới sẽ làm cho nơi đây trở thành một nơi hấp dẫn và thân thiện hơn cho sinh viên tập thể dục và thư giãn.

Cấu trúc cho dạng bài IELTS Writing Part 1 Map:

Để miêu tả 2 bản đồ, thí sinh nên chia bài viết thành 3 phần:

  1. Introduction:

Ở phần mở bài, đề bài cần được paraphrase bằng cách sử dụng từ đồng nghĩa hoặc thay đổi cấu trúc câu hỏi.

  • The maps show/ illustrate/ demonstrate how [khu vực] changed over a [số năm]-year period from/ between __ to/ and __.
  1. Overview:

Ở phần này, thí sinh cần khái quát được sự thay đổi, phát triển của khu vực trong bản đồ nhưng lưu ý không qua tập trung vào chi tiết.

  • Overall, it is clear that the [khu vực] + see/ witness/ experience + [cụm danh từ chỉ sự thay đổi] with the most noticeable being + [cụm danh từ chỉ sự khác biệt]

Các cụm danh từ chỉ sự thay đổi:

  • Radical changes (Sự thay đổi hoàn toàn)
  • Major changes (Sự thay đổi lớn)
  • Striking transformations (Sự thay đổi đáng chú ý)
  • A significant modernization (Sự hiện đại hóa nổi đáng kể)
  • Remarkable developments (Những phát triển đáng chú ý)

Các cụm danh từ dùng để nêu điểm khác biệt giữa 2 bản đồ thường dùng:

  • The relocation and expansion of … (Sự di dời và mở rộng của …)
  • The replacement of … for … (Sự thay thế cho cái cũ … của cái mới …)
  • The addition of … (Sự thêm vào của …)
  • The erection of … (Sự xây dựng thêm …)
  • The disappearance of … (Sự biến mất của …)
  1. Body:

Hai đoạn thân bài sẽ tập trung mô tả chi tiết bản đồ. Tùy vào từng đề bài, thí sinh có thể nhóm thông tin theo 2 cách sau:

  • Mô tả theo mốc thời gian 
  • Mô tả theo khu vực, hướng trong bản đồ (Bắc-Nam, Đông-Tây) 

Từ vựng dùng trong dạng bài IELTS Writing Part 1 Map:

  1. Từ vựng chỉ hướng:
  •  Surround: bao quanh
  • Parallel to: song song với
  • Northern/ Eastern/ Southern/ Western: thuộc về phái Bắc/ Đông/ Nam/ Tây
  • At the right angles to: ở đúng góc
  • To the left-hand side/ right-hand side: ở phía bên trái/ bên phải
  • A long distance away/ far away: một khoảng cách xa so với
  1. Từ vựng miêu tả sự thay đổi:
  • Erect – Erection: dựng lên – sự dựng lên
  • Construct – Construction: xây – sự xây dựng
  • Establish – Establishment: thành lập – sự thành lập
  • Add – Addition: thêm vào – sự thêm vào
  • Cut down/ Chop down: Chặt (cây)
  • Demolish – Demolition: phá hủy – sự phá hủy
  • Remove – Removal: loại bỏ – sự loại bổ
  • Flatten: san bằng
  • Relocation of … to…: sự di dời của … đến…
  • Enlarge/ Expand/ Extend/ Widen: mở rộng

Kết luận:

Trên đây là toàn bộ hướng dẫn về cách viết dạng bài Map trong IELTS Writing. Hi vọng bài viết mang lại nhiều thông tin hữu ích với các bạn đang trong quá trình luyện thi IELTS. Chúc các bạn tìm được phương pháp học phù hợp để chinh phục và cải thiện band điểm cho dạng bài này.

Xem thêm:

LIÊN HỆ ĐĂNG KÝ HỌC 

Hotline: 09.3456.32.95 (GV Ngọc Bích)

Facebook: NGOC BICH IELTS

Fanpage: IELTS NGỌC BÍCH

Youtube: IELTS NGỌC BÍCH

Cơ Sở: Số 36, Đường D2, KDC Phú Hồng Thịnh 09, P.Bình An, TP. Dĩ An, Bình Dương (Khu vực Làng ĐHQG HCM)

HOF: Số 18, Đường 8A, KDC An Phú – An Khánh, P. An Phú, TP.Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh. 

Đăng ký ngay để được tư vấn miễn phí, cơ hội nhận khuyến mãi: CLICK HERE

Leave a Reply

error: Content is protected !!