Từ Vựng IELTS chủ đề FOOD AND HEALTH

Chủ đề sức khoẻ và thực phẩm thường xuyên xuất hiện trong writing cũng như speaking của kỳ thi IELTS. Để diễn đạt tốt hơn, hãy cùng học những Từ Vựng IELTS Chủ Đề FOOD AND HEALTH mà team IELTS NGOC BICH đã lọc được từ sách, báo nhé.

VOCABULARY ABOUT FOOD AND HEALTH

  • the emerging obesity epidemic (n): sự xuất hiện của “đại dịch” béo phì
  • processed foods (n): thực phẩm chế biến
  • poor diet (n): chế độ ăn uống nghèo nàn
  • the intake of nutrients (n): kiểm soát lượng dinh dưỡng 
  • obese children suffering from diabetes (n): trẻ béo phì mắc bệnh tiểu đường
  • maintain calorie balance (v): duy trì cân bằng calo
  • pose health concerns (v): các mối lo về sức khỏe
  • dietary supplements (n): các sản phẩm thành phần bổ sung
  • consume in moderation (v): sử dụng hợp lý 
  • address the obesity problem (v): giải quyết vấn đề béo phì
  • healthy diet (n): chế độ ăn uống lành mạnh
  • sedentary lifestyle (n): lối sống ít vận động
  • packaged foods (n): thực phẩm đóng gói
  • nutritional aspects (n): khía cạnh dinh dưỡng
  • convenient and inexpensive foods (n): thực phẩm tiện lợi và rẻ tiền
  • sugary, salty, fatty foods (n): đồ ăn nhiều đường, mặn, béo 
  • consume fewer calories (v): tiêu thụ ít calo hơn 
  • maintain a healthy weight (v): duy trì cân nặng hợp lý
  • healthy eating pattern (n): chế độ ăn uống lành mạnh 
  • reduce sodium intake (v): giảm lượng natri 
  • replace refined grains with whole grains (v): thay thế ngũ cốc tinh chế bằng ngũ cốc nguyên hạt
  • Body mass index (BMI) (n): chỉ số khối cơ thể
  • pasteurized milk (n): sữa tiệt trùng
  • soluble dietary fiber (n): chất xơ hòa tan
  • portion sizes (n): khẩu phần ăn
  • eat rainbow (v): chế độ ăn cầu vồng 
  • a varied diet (n): chế độ ăn uống đa dạng
  • metabolic processes (n): quá trình trao đổi chất
  • low-fat dairy products (n): các sản phẩm từ sữa ít béo
  • whole grains (n): ngũ cốc nguyên hạt
  • lean meats and poultry (n):  thịt nạc và gia cầm 

EXAMPLE

  1. Processed foods and poor diet are one of the most common contributors to the emerging obesity epidemic.
    Dịch: Thực phẩm chế biến và chế độ ăn uống nghèo nàn là một trong những nguyên nhân phổ biến nhất dẫn đến sự xuất hiện của “đại dịch” béo phì.
  2. Nutrition coaches recommend obese children suffering from diabetes control their intake of nutrients and maintain calorie balance in order to achieve a healthy weight.
    Dịch: Các huấn luyện viên dinh dưỡng khuyến nghị trẻ béo phì mắc bệnh tiểu đường nên kiểm soát lượng dinh dưỡng và duy trì cân bằng calo để đạt được cân nặng hợp lý.
  3. Dietary supplements not consumed in moderation are likely to pose health concerns namely heart issues and allergic reactions.
    Dịch: Sử dụng không hợp lý các sản phẩm thành phần bổ sung có thể gây ra các mối lo về sức khỏe như các vấn đề về tim và các phản ứng dị ứng.
  4. To address the obesity problem, people need to adopt a healthy diet and keep themselves away from a sedentary lifestyle.
    Dịch: Nhằm giải quyết vấn đề béo phì, mọi người cần có một chế độ ăn uống lành mạnh và tránh lối sống ít vận động.
  5. Packaged foods, though convenient and inexpensive foods but are poor in terms of nutritional aspects, as they lack many basic nutrients such as fiber. (https://www.lhsfna.org)
    Dịch: Thực phẩm đóng gói tuy tiện lợi và rẻ tiền nhưng lại thiếu dinh dưỡng, vì chúng thiếu nhiều chất dinh dưỡng cơ bản như chất xơ.
  6. According to doctors, consuming fewer calories and reducing sugary, salty, and fatty foods are keys to maintaining a healthy weight.
    Dịch: Theo các bác sĩ, tiêu thụ ít calo hơn và giảm đồ ăn nhiều đường, mặn, béo là chìa khóa để duy trì cân nặng hợp lý.
  7. Important parts of a healthy eating pattern include reducing sodium intake and replacing refined grains with whole grains, which helps to maintain a healthy body mass index (BMI).
    Dịch: Các phần quan trọng của chế độ ăn uống lành mạnh bao gồm giảm lượng natri và thay thế ngũ cốc tinh chế bằng ngũ cốc nguyên hạt, giúp duy trì chỉ số khối cơ thể (BMI) khỏe mạnh.
  8. As babies have a small and sensitive stomach, remember to feed them pasteurized food (pasteurized milk) along with foods containing soluble dietary fiber (fruits and vegetables), moreover, you should pay attention to portion sizes, as they need to be eating small amounts of food frequently throughout the day. (https://www.unicef.org)
    Dịch: Vì trẻ sơ sinh có dạ dày nhỏ và nhạy cảm, hãy nhớ cho trẻ ăn thức ăn tiệt trùng (sữa tiệt trùng) cùng với thức ăn có chứa chất xơ hòa tan (trái cây và rau), hơn nữa, bạn nên chú ý đến khẩu phần ăn vì trẻ cần được ăn nhiều lượng nhỏ thức ăn trong ngày.
  9. Eating rainbow involves eating fruits and vegetables of different colors every day, encouraging us to have a varied diet and improve metabolic processes.
    Dịch: Chế độ ăn cầu vồng là chế độ ăn bao gồm trái cây và rau có màu sắc khác nhau mỗi ngày, khuyến khích ta có một chế độ ăn uống đa dạng và cải thiện quá trình trao đổi chất.
  10. Whole grains food, low-fat dairy products, lean meats, and poultry help keep you full, decrease cravings and stabilize blood sugar in your diet journey. (https://www.forbes.com)
    Dịch: Thực phẩm ngũ cốc nguyên hạt, các sản phẩm từ sữa ít béo, thịt nạc và gia cầm giúp bạn no lâu, giảm cảm giác thèm ăn và ổn định lượng đường trong máu trong quá trình ăn kiêng.

LIÊN HỆ ĐĂNG KÝ HỌC:

Hotline: 09.3456.32.95 (GV Ngọc Bích)

Facebook: GV NGỌC BÍCH

Fanpage: IELTS NGỌC BÍCH

Youtube: IELTS NGỌC BÍCH

Địa Chỉ: 36, D2, KDC Phú hồng thịnh 9, Bình An, TP Dĩ An. Khu Làng ĐH QG-HCM.

Đăng Ký Được Tư Vấn Miễn Phí, Cơ Hội Nhận Khuyến Mãi: CLICK HERE


Leave a Reply