Cập nhật đề thi mới nhất trên máy tính ngày 21/04/2026
In some countries, criminal trials are shown on television for the public. Do the advantages of this outweigh the disadvantages?
Dàn Ý:
Body 1: Disadvantages
Idea 1: Copycat crimes (Tội phạm bắt chước)
- Broadcast details → criminals learn methods
→ Việc phát sóng chi tiết → tội phạm học được cách gây án
Idea 2: Witness safety (An toàn nhân chứng)
- Identities exposed → risk of retaliation
→ Danh tính bị lộ → có nguy cơ bị trả thù - (fear → unwilling to testify → affect justice)
→ sợ hãi → không dám làm chứng → ảnh hưởng đến công lý
Body 2: Advantages (Lợi ích)
Idea 1: Transparency (Tính minh bạch)
- Public can observe trials
→ Công chúng có thể theo dõi phiên tòa - reduce corruption / judicial bias
→ giảm tham nhũng / thiên vị trong xét xử - build public trust
→ xây dựng niềm tin của người dân
Idea 2: Legal education (Giáo dục pháp luật)
- improve legal literacy
→ nâng cao hiểu biết pháp luật
Idea 3: Deterrence (Tính răn đe)
- Seeing punishment
→ Chứng kiến hình phạt - discourage criminal behavior
→ khiến người ta ngại / không dám phạm tội
ESSAY MẪU
The filming and broadcasting of court hearings have become permissible in several nations. (Background: Dẫn dắt vấn đề). In my opinion, this practice, albeit disadvantageous to some extent, is generally more beneficial as it promotes judicial integrity and public awareness. (Thesis Statement: Quan điểm cá nhân).
Granted, the reservations about media involvement in legal proceedings are justifiable. (Topic Sentence). One primary concern is the risk of copycat behavior, where detailed testimonies might serve as a blueprint for aspiring offenders. (Supporting Idea 1: Rủi ro bắt chước tội phạm). Furthermore, the safety of witnesses can be compromised; if their identities are broadcast, they may face retaliation from accomplices. This fear can deter individuals from providing crucial evidence, thereby undermining the overall integrity of the trial and the pursuit of justice.(Supporting Idea 2: Nguy cơ trả thù nhân chứng).
However, I advocate the broadcasting of trials due to its profound advantages for the judicial system. (Topic Sentence: Chuyển hướng sang khẳng định lợi ích). The most crucial merit is transparency; by allowing the public to witness legal procedures, courts can eliminate suspicions of bribery or bias. (Supporting Idea 1: Tính minh bạch). This is particularly vital in high-profile cases where justice must be seen to be done to maintain public trust. (Development: Nhấn mạnh tầm quan trọng của niềm tin). Furthermore, these broadcasts serve as a vital educational tool that enhances the public’s legal literacy. (Supporting Idea 2: Giáo dục pháp luật). Consequently, witnessing the solemnity of sentencing reinforces the social contract and discourages illicit activities, potentially deterring criminal behavior. (Supporting Idea 3: Tính răn đe).
In conclusion, although broadcasting criminal trials poses risks to witness safety and the potential for copycat behavior, I maintain that it represents a positive development overall (Conclusion: Tóm tắt quan điểm).
DỊCH:
Việc quay phim và phát sóng các phiên tòa đã trở nên được cho phép ở một số quốc gia. Theo tôi, mặc dù thực tiễn này có phần bất lợi ở một mức độ nhất định, nhưng nhìn chung nó mang lại nhiều lợi ích hơn vì thúc đẩy sự liêm chính của hệ thống tư pháp và nâng cao nhận thức của công chúng.
Thừa nhận rằng những lo ngại về sự tham gia của truyền thông vào các quá trình pháp lý là hoàn toàn có cơ sở. Một mối lo chính là nguy cơ bắt chước tội phạm, khi các lời khai chi tiết có thể trở thành “khuôn mẫu” cho những kẻ có ý định phạm tội. Hơn nữa, sự an toàn của nhân chứng có thể bị đe dọa; nếu danh tính của họ bị phát sóng, họ có thể phải đối mặt với sự trả thù từ các đồng phạm. Nỗi sợ này có thể khiến mọi người không dám cung cấp bằng chứng quan trọng, từ đó làm suy yếu tính toàn vẹn của phiên tòa và quá trình thực thi công lý.
Tuy nhiên, tôi ủng hộ việc phát sóng các phiên tòa vì những lợi ích to lớn mà nó mang lại cho hệ thống tư pháp. Lợi ích quan trọng nhất là tính minh bạch; bằng cách cho phép công chúng theo dõi các quy trình pháp lý, tòa án có thể loại bỏ những nghi ngờ về tham nhũng hoặc thiên vị. Điều này đặc biệt quan trọng trong các vụ án nổi bật, nơi công lý không chỉ cần được thực thi mà còn phải được nhìn thấy là đang được thực thi để duy trì niềm tin của công chúng. Ngoài ra, các chương trình phát sóng này còn đóng vai trò là một công cụ giáo dục quan trọng, giúp nâng cao hiểu biết pháp luật của người dân. Do đó, việc chứng kiến sự nghiêm minh của quá trình tuyên án sẽ củng cố các chuẩn mực xã hội và ngăn chặn các hành vi phi pháp, từ đó có thể làm giảm xu hướng phạm tội.
Tóm lại, mặc dù việc phát sóng các phiên tòa hình sự tiềm ẩn rủi ro đối với sự an toàn của nhân chứng và nguy cơ bắt chước tội phạm, tôi vẫn cho rằng đây là một sự phát triển tích cực nói chung.
VOCAB HAY
- permissible: được cho phép
- albeit disadvantageous: mặc dù bất lợi
- judicial integrity: sự liêm chính tư pháp
- public awareness: nhận thức công chúng
- legal proceedings: quá trình pháp lý / xét xử
- copycat behavior: hành vi bắt chước tội phạm
- serve as a blueprint: đóng vai trò như khuôn mẫu / hướng dẫn
- aspiring offenders: tội phạm tiềm năng
- face retaliation: đối mặt với sự trả thù
- deter individuals from: ngăn cản ai đó làm gì
TẢI FULL BÀI PHÂN TÍCH Ở LINK
Hy vọng bài viết này giúp bạn nắm vững cách triển khai ý tưởng và từ vựng cho chủ đề Law & Society. Chúc bạn đạt điểm cao trong kỳ thi IELTS sắp tới!

